Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khách du lịch" (2)

khách du lịch
phát
Tiếng Anh Danh từvisitor
Từ vựng của tôi
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
khách du lịch
phát
Tiếng Anh Danh từtraveler
Từ vựng của tôi
khách du lịch đến từ nước ngoài
Travelers from overseas

swap_horiz Từ liên quan "khách du lịch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khách du lịch" (5)

đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
khách du lịch đến từ nước ngoài
Travelers from overseas
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
The staff guided the tourists.
Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
The commercial service area will meet the shopping needs of tourists.
Số lượng khách du lịch đã tăng đáng kể trong năm nay.
The number of tourists has increased significantly this year.